binh phục

binh phục

Anh ấy khoác lên mình bộ binh phục mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang phục, y phục của quân nhân: Chỉ bộ quần áo, đồng phục được quy định chung cho binh lính, quân đội.
    • Trang phục quân sự: Chỉ trang phục đặc trưng, thể hiện tư cách thuộc về một lực lượng trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy khoác lên mình bộ binh phục mới. (Anh ấy mặc lên người bộ quân phục mới.)
    • Binh phục của quân đội thường màu ngụy trang. (Trang phục quân đội thường màu ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặc binh phục": khoác lên mình trang phục quân nhân, nhập ngũ hoặc thực hiện nhiệm vụ trong quân đội.
    • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chính thức mặc binh phục. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chính thức trở thành quân nhân.)
  • "cởi bỏ binh phục": rời bỏ quân ngũ, giải ngũ.
    • Sau mười năm phục vụ, ông đã cởi bỏ binh phục. (Sau mười năm phục vụ, ông đã giải ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân phục (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ trang phục quân đội.
    • Quân phục phải luôn gọn gàng, chỉnh tề. (Trang phục quân đội phải luôn gọn gàng, chỉnh tề.)
  • Đồng phục (danh từ): Trang phục giống nhau cho một nhóm, tổ chức (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho học sinh, công nhân...).
    • Học sinh đến trường phải mặc đồng phục. (Học sinh đến trường phải mặc trang phục thống nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Quân phục: trang phục quân đội.
  • Lễ phục quân đội: trang phục nghi lễ của quân nhân (trang trọng hơn).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "binh phục" thường mang sắc thái cổ, trang trọng hoặc được dùng trong văn chương, báo chí. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ "quân phục" phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu dùng như một danh từ, ít khi được sử dụng với các chức năng ngữ pháp khác.